Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vừa khít" (2)
vừa khít

Tiếng Anh
Tính từfit
Chiếc giày này vừa khít với chân tôi
This shoe fits my foot perfectly
vừa khít

Tiếng Anh
Phó từproperly
đóng cửa khít lại để gió lạnh không vào trong
Close the windows tightly to prevent cold air from entering
Từ liên quan "vừa khít" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vừa khít" (1)
Chiếc giày này vừa khít với chân tôi
This shoe fits my foot perfectly
